ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
牵挂
qiānguà
lo lắng nhớ nhung, vương vấn
Hán việt: khiên quải
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "牵挂" (qiānguà) mang nghĩa "lo lắng nhớ nhung, vương vấn", kết hợp bởi 牵 (qiān - khiên): "Dắt" + 挂 (guà - quải): "treo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牵: Dưới mái chuồng (冖), người nông dân cầm sợi dây lớn (大) buộc vào mũi con trâu (牛) để dẫn đi cày gọi là dắt, kéo theo (牵). • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂).

Thành phần cấu tạo

牵挂
qiānguà
lo lắng nhớ nhung, vương vấn
牵
qiān • khiên
Dắt
牵
Giản thể từ 牽
Hình tay dắt trâu (phồn thể)
挂
guà • quải
treo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lo lắng nhớ nhung, vương vấn
Ví dụ (5)
mǔqīn母亲zǒngshì总是qiānguà牵挂zhe着yuǎnfāng远方de的háizi孩子。
Người mẹ luôn lo lắng nhớ nhung đứa con ở phương xa.
A mother is always concerned about her child far away.
wúlùn无论zǒudào走到nǎlǐ哪里,jiāxiāng家乡dōu都shì是wǒ我xīnzhōng心中zuì最shēn深de的qiānguà牵挂。
Dù đi đến đâu, quê hương vẫn là niềm vương vấn sâu sắc nhất trong lòng tôi.
No matter where I go, my hometown remains the deepest concern in my heart.
péngyou朋友zhījiān之间yào要shícháng时常hùxiāng互相qiānguà牵挂。
Giữa bạn bè nên thường xuyên nhớ nhung và quan tâm lẫn nhau.
Friends should often keep each other in their thoughts.
tā他de的shēntǐ身体zhuàngkuàng状况ràng让dàjiā大家shífēn十分qiānguà牵挂。
Tình trạng sức khỏe của anh ấy khiến mọi người vô cùng lo lắng.
His health condition has everyone very worried.
fàngxià放下xīnzhōng心中de的qiānguà牵挂,nǐ你cáinéng才能zhēnzhèng真正zìyóu自由。
Trút bỏ được sự vương vấn trong lòng, bạn mới có thể thực sự tự do.
Only by letting go of the worries in your heart can you be truly free.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây