牵挂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "牵挂" (qiānguà) mang nghĩa "lo lắng nhớ nhung, vương vấn", kết hợp bởi 牵 (qiān - khiên): "Dắt" + 挂 (guà - quải): "treo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牵: Dưới mái chuồng (冖), người nông dân cầm sợi dây lớn (大) buộc vào mũi con trâu (牛) để dẫn đi cày gọi là dắt, kéo theo (牵). • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 牵挂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lo lắng nhớ nhung, vương vấn
Ví dụ (5)
母亲总是牵挂着远方的孩子。
Người mẹ luôn lo lắng nhớ nhung đứa con ở phương xa.
A mother is always concerned about her child far away.
无论走到哪里,家乡都是我心中最深的牵挂。
Dù đi đến đâu, quê hương vẫn là niềm vương vấn sâu sắc nhất trong lòng tôi.
No matter where I go, my hometown remains the deepest concern in my heart.
朋友之间要时常互相牵挂。
Giữa bạn bè nên thường xuyên nhớ nhung và quan tâm lẫn nhau.
Friends should often keep each other in their thoughts.
他的身体状况让大家十分牵挂。
Tình trạng sức khỏe của anh ấy khiến mọi người vô cùng lo lắng.
His health condition has everyone very worried.
放下心中的牵挂,你才能真正自由。
Trút bỏ được sự vương vấn trong lòng, bạn mới có thể thực sự tự do.
Only by letting go of the worries in your heart can you be truly free.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây