牵制
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "牵制" (qiānzhì) mang nghĩa "kiềm chế", kết hợp bởi 牵 (qiān - khiên): "Dắt" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牵: Dưới mái chuồng (冖), người nông dân cầm sợi dây lớn (大) buộc vào mũi con trâu (牛) để dẫn đi cày gọi là dắt, kéo theo (牵). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 牵制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiềm chế, kìm chân, kìm hãm, ràng buộc, cầm chân (địch).
Ví dụ (5)
为了掩护主力撤退,这支小分队负责牵制敌人。
Để yểm hộ chủ lực rút lui, tiểu đội này chịu trách nhiệm kìm chân quân địch.
In order to cover the main force's retreat, this small unit was responsible for holding back the enemy.
他在比赛中通过跑位牵制了对方的两名后卫。
Trong trận đấu, anh ấy thông qua việc chạy chỗ đã kiềm chế (thu hút) được hai hậu vệ đối phương.
In the match, he tied up two opposing defenders through his movement off the ball.
这种制度的设计是为了让权力之间互相牵制。
Thiết kế của chế độ này là để các quyền lực kiềm chế lẫn nhau (kiểm soát và cân bằng).
This system was designed to ensure that powers keep each other in check.
不要让琐事牵制了你的精力。
Đừng để những việc vụn vặt kìm hãm (làm phân tán) sức lực của bạn.
Don't let trivial matters drain your energy.
敌军的主力被我们在东线牵制住了。
Chủ lực của quân địch đã bị chúng ta cầm chân ở mặt trận phía Đông.
We pinned down the main enemy force on the eastern front.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây