控制
HSK 4-5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "控制" (kòngzhì) mang nghĩa "Kiểm soát, điều khiển", kết hợp bởi 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 控制
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khống chế, kiểm soát, kiềm chế, điều khiển.
Ví dụ (5)
你要学会控制自己的情绪。
Bạn phải học cách kiểm soát (kiềm chế) cảm xúc của bản thân.
You need to learn to control your emotions.
疫情已经得到了有效的控制。
Tình hình dịch bệnh đã được kiểm soát hiệu quả.
The pandemic has been brought under effective control.
这辆车失控了,撞到了树上。
Chiếc xe này bị mất kiểm soát (thất khống), đâm vào cái cây.
The car went out of control and crashed into a tree.
为了健康,我要控制饮食,少吃甜食。
Vì sức khỏe, tôi phải kiểm soát chế độ ăn uống, ăn ít đồ ngọt.
For the sake of my health, I need to control my diet and eat fewer sweets.
谁控制了石油,谁就控制了经济。
Ai kiểm soát được dầu mỏ, người đó kiểm soát được nền kinh tế.
Whoever controls oil controls the economy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây