ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
内部控制
nèibù kòngzhì
Kiểm soát nội bộ
Hán việt: nội bộ khống chế
—

Gợi nhớ

Từ "内部控制" (nèibù kòngzhì) mang nghĩa "Kiểm soát nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).

Thành phần cấu tạo

内部控制
nèibù kòngzhì
Kiểm soát nội bộ
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
bù • bộ
bộ
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
控
kòng • khống
kiểm soát
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kiểm soát nội bộ
Ví dụ (3)
wánshàn完善de的nèibù内部kòngzhì控制tǐxì体系yǒuzhùyú有助于fángfàn防范yínháng银行nèibù内部de的cāozuò操作fēngxiǎn风险。
Hệ thống kiểm soát nội bộ hoàn thiện giúp phòng ngừa rủi ro vận hành bên trong ngân hàng.
A sound internal control system helps prevent operational risks within the bank.
shěnjì审计xiǎozǔ小组zhèngzài正在pínggū评估gāi该fēnháng分行de的nèibù内部kòngzhì控制shìfǒu是否yǒuxiào有效yùnxíng运行。
Tổ kiểm toán đang đánh giá xem hệ thống kiểm soát nội bộ của chi nhánh này có hoạt động hiệu quả hay không.
The audit team is evaluating whether the branch's internal controls are operating effectively.
zhízé职责fēnlí分离shì是nèibù内部kòngzhì控制shèjì设计zhōng中de的yí一xiàng项jīběn基本yuánzé原则。
Phân tách nhiệm vụ là một nguyên tắc cơ bản trong thiết kế hệ thống kiểm soát nội bộ.
Segregation of duties is a fundamental principle in the design of internal controls.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây