内部控制
—
Gợi nhớ
Từ "内部控制" (nèibù kòngzhì) mang nghĩa "Kiểm soát nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
内部控制
Kiểm soát nội bộ
内
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
控
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
制
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
Phân tích từ 内部控制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm soát nội bộ
Ví dụ (3)
完善的内部控制体系有助于防范银行内部的操作风险。
Hệ thống kiểm soát nội bộ hoàn thiện giúp phòng ngừa rủi ro vận hành bên trong ngân hàng.
A sound internal control system helps prevent operational risks within the bank.
审计小组正在评估该分行的内部控制是否有效运行。
Tổ kiểm toán đang đánh giá xem hệ thống kiểm soát nội bộ của chi nhánh này có hoạt động hiệu quả hay không.
The audit team is evaluating whether the branch's internal controls are operating effectively.
职责分离是内部控制设计中的一项基本原则。
Phân tách nhiệm vụ là một nguyên tắc cơ bản trong thiết kế hệ thống kiểm soát nội bộ.
Segregation of duties is a fundamental principle in the design of internal controls.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây