成本控制
—
Gợi nhớ
Từ "成本控制" (chéngběn kòngzhì) mang nghĩa "Kiểm soát chi phí", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
成本控制
Kiểm soát chi phí
成
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
本
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
控
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
制
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
Phân tích từ 成本控制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm soát chi phí
Ví dụ (3)
生产部正在核对成本控制。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu kiểm soát chi phí.
The production department is checking cost control.
成本控制写在生产资料里。
Kiểm soát chi phí được ghi trong tài liệu sản xuất.
Cost control is written in the production documents.
主管要求更新成本控制。
Quản lý yêu cầu cập nhật kiểm soát chi phí.
The supervisor requested an update to cost control.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây