ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
访问控制
fǎngwèn kòngzhì
Kiểm soát truy cập
Hán việt: phỏng vấn khống chế
—

Gợi nhớ

Từ "访问控制" (fǎngwèn kòngzhì) nghĩa là "Kiểm soát truy cập", ghép bởi: 访 (fǎng): thăm viếng + 问 (wèn): hỏi + 控 (kòng): kiểm soát + 制 (zhì): chế tạo.

Thành phần cấu tạo

访问控制
fǎngwèn kòngzhì
Kiểm soát truy cập
讠
方
门
口
扌
空

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kiểm soát truy cập
Ví dụ (3)
jīyú基于juésè角色de的fǎngwèn访问kòngzhì控制shì是qǐyè企业xìtǒng系统zhōng中zuì最cháng常yòng用de的ānquán安全cèlüè策略。
Kiểm soát truy cập dựa trên vai trò là chính sách bảo mật được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống doanh nghiệp.
Role-based access control is the most commonly used security policy in enterprise systems.
gāi该jīmì机密shùjùkù数据库pèizhì配置le了jíqí极其yángé严格de的fǎngwèn访问kòngzhì控制cèlüè策略。
Cơ sở dữ liệu mật này được định cấu hình chính sách kiểm soát truy cập cực kỳ nghiêm ngặt.
This confidential database is configured with extremely strict access control strategies.
fǎngwèn访问kòngzhì控制shīxiào失效kěnéng可能dǎozhì导致mǐngǎn敏感de的qǐyè企业nèibù内部xìnxī信息xièlòu泄露。
Lỗi kiểm soát truy cập có thể dẫn đến rò rỉ các thông tin nội bộ nhạy cảm của doanh nghiệp.
Broken access control may lead to the leakage of sensitive internal corporate information.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây