质量控制
—
Gợi nhớ
Từ "质量控制" (zhìliàng kòngzhì) mang nghĩa "Kiểm soát chất lượng", kết hợp bởi 质 (zhì - chất): "chất lượng" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng" + 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量). • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
质量控制
Kiểm soát chất lượng
质
斤
Bộ Cân
Chiếc rìu hoặc quả cân định lượng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, giá trị (phía dưới)
量
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên) / âm đọc (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)
控
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
制
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
Phân tích từ 质量控制
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm soát chất lượng
Ví dụ (2)
统计过程控制是现代工厂进行质量控制的有效数学工具。
Kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC) là một công cụ toán học hiệu quả để thực hiện kiểm soát chất lượng trong các nhà máy hiện đại.
Statistical process control (SPC) is an effective mathematical tool for quality control in modern factories.
我们公司的质量控制部门配备了先进的三坐标检测设备。
Bộ phận kiểm soát chất lượng của công ty chúng tôi được trang bị thiết bị đo 3D (CMM) tiên tiến.
Our company's quality control department is equipped with advanced coordinate measuring equipment.
2
động từ
Nghĩa:Kiểm soát chất lượng
Ví dụ (1)
为了从源头上质量控制,我们必须严格检验采购的原材料。
Để kiểm soát chất lượng ngay từ nguồn, chúng ta bắt buộc phải kiểm tra nghiêm ngặt nguyên vật liệu đầu vào đã mua.
To ensure quality control at the source, we must strictly inspect purchased raw materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây