ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
控制柜
kòngzhìguì
Tủ điều khiển
Hán việt: khống chế quỹ
—

Gợi nhớ

Từ "控制柜" (kòngzhìguì) mang nghĩa "Tủ điều khiển", kết hợp bởi 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 柜 (guì - quỹ): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜).

Thành phần cấu tạo

控制柜
kòngzhìguì
Tủ điều khiển
控
kòng • khống
kiểm soát
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
柜
guì • quỹ
tủ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
巨
Cự
To lớn / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tủ điều khiển
Ví dụ (3)
xiànchǎng现场suǒyǒu所有de的chuángǎnqì传感器xìnhào信号dōu都huìzǒng汇总dào到zhè这tái台zhǔ主kòngzhìguì控制柜。
Tất cả tín hiệu cảm biến tại hiện trường đều được tập hợp về tủ điều khiển chính này.
All on-site sensor signals are routed to this main control cabinet.
kòngzhìguì控制柜nèi内jiēxiàn接线zhěngqí整齐,bìngqiě并且dōu都yǒu有qīngxī清晰de的xiàn线hào号biāoshí标识。
Đấu nối dây bên trong tủ điều khiển rất ngăn nắp, đồng thời đều có nhãn ký hiệu số dây rõ ràng.
The wiring inside the control cabinet is neat, and all wires have clear wire number labels.
dǎkāi打开kòngzhìguì控制柜qián前,qǐng请wùbì务必xiān先qiēduàn切断zhǔ主diànyuán电源。
Trước khi mở tủ điều khiển, vui lòng đảm bảo đã cắt nguồn điện chính.
Before opening the control cabinet, please be sure to cut off the main power supply first.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây