牵扯
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "牵扯" (qiānchě) mang nghĩa "liên lụy", kết hợp bởi 牵 (qiān - khiên): "Dắt" + 扯 (chě - xả): "Kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牵: Dưới mái chuồng (冖), người nông dân cầm sợi dây lớn (大) buộc vào mũi con trâu (牛) để dẫn đi cày gọi là dắt, kéo theo (牵). • Chữ 扯: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt vạt áo giữ người kia dừng lại (止) không cho bước đi là động tác lôi, kéo (扯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 牵扯
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:liên quan, dính líu, lôi kéo, dây dưa, ảnh hưởng, liên lụy.
Ví dụ (5)
这起案件牵扯到很多有权势的人。
Vụ án này dính líu đến rất nhiều người có quyền thế.
This case implicates many powerful people.
请不要把无关的人牵扯进来。
Làm ơn đừng lôi kéo những người không liên quan vào chuyện này.
Please don't drag unrelated people into this.
这件事情太复杂,牵扯的面太广。
Sự việc này quá phức tạp, diện ảnh hưởng (liên quan) quá rộng.
This matter is too complicated and involves too many areas.
为了不牵扯家人,他选择了独自承担。
Để không làm liên lụy đến gia đình, anh ấy đã chọn cách gánh vác một mình.
In order not to implicate his family, he chose to bear it alone.
这不仅仅是个人的私事,还牵扯到公司的利益。
Đây không chỉ là việc riêng tư cá nhân, mà còn liên quan đến lợi ích của công ty.
This is not merely a personal matter; it also involves the company's interests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây