牵绊
—
Gợi nhớ
Từ "牵绊" (qiān bàn) mang nghĩa "ràng buộc, vướng bận", kết hợp bởi 牵 (qiān - khiên): "Dắt" + 绊 (bàn - bán): "Vướng chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牵: Dưới mái chuồng (冖), người nông dân cầm sợi dây lớn (大) buộc vào mũi con trâu (牛) để dẫn đi cày gọi là dắt, kéo theo (牵). • Chữ 绊: Sợi dây thừng (纟) quấn ngang nửa chừng (半) dưới gầm bàn làm người đi qua vô tình vướng chân, cản trở bước đi (绊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 牵绊
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ràng buộc, vướng bận
Ví dụ (3)
家庭的牵绊让他无法去远方闯荡。
Sự vướng bận gia đình khiến anh không thể đi xa lập nghiệp.
Family ties kept him from venturing far away to make his mark.
既然下定决心,就不要再有任何牵绊。
Đã hạ quyết tâm thì đừng để có thêm bất kỳ sự ràng buộc nào nữa.
Now that you've made up your mind, don't let anything hold you back anymore.
友情与爱情是他心中最深沉的牵绊。
Tình bạn và tình yêu là sự vướng bận sâu sắc nhất trong lòng anh ấy.
Friendship and love are the deepest emotional ties in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây