ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
牵强
qiān qiǎng
gượng ép, khiên cưỡng
Hán việt: khiên cường
—

Gợi nhớ

Từ "牵强" (qiān qiǎng) mang nghĩa "gượng ép, khiên cưỡng", kết hợp bởi 牵 (qiān - khiên): "Dắt" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牵: Dưới mái chuồng (冖), người nông dân cầm sợi dây lớn (大) buộc vào mũi con trâu (牛) để dẫn đi cày gọi là dắt, kéo theo (牵). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强).

Thành phần cấu tạo

牵强
qiān qiǎng
gượng ép, khiên cưỡng
牵
qiān • khiên
Dắt
牵
Giản thể từ 牽
Hình tay dắt trâu (phồn thể)
强
qiáng / jiàng • cường
Mạnh mẽ
弓
Bộ Cung
Cây cung giương căng đầy uy lực
虽
Chữ Tuy
Dù gặp khó khăn vẫn bền bỉ

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:gượng ép, khiên cưỡng
Ví dụ (3)
tā他de的jiěshì解释yǒuxiē有些qiānqiǎng牵强,dàjiā大家dōu都bú不tài太xiāngxìn相信。
Lời giải thích của anh ta có phần khiên cưỡng, mọi người đều không mấy tin tưởng.
His explanation was somewhat far-fetched, and no one really believed it.
bǎ把zhè这liǎng两jiàn件bù不xiāngguān相关de的shì事liánxì联系zài在yìqǐ一起tài太qiānqiǎng牵强le了。
Liên kết hai việc không liên quan này lại với nhau thì thật là gượng ép.
Linking these two unrelated things together is too much of a stretch.
zhè这gè个gùshì故事de的jiéjú结局xiǎnde显得yǒuxiē有些qiānqiǎngfùhuì牵强附会。
Kết cục của câu chuyện này có vẻ hơi khiên cưỡng áp đặt.
The ending of this story feels somewhat contrived and far-fetched.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây