牵强
—
Gợi nhớ
Từ "牵强" (qiān qiǎng) mang nghĩa "gượng ép, khiên cưỡng", kết hợp bởi 牵 (qiān - khiên): "Dắt" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牵: Dưới mái chuồng (冖), người nông dân cầm sợi dây lớn (大) buộc vào mũi con trâu (牛) để dẫn đi cày gọi là dắt, kéo theo (牵). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 牵强
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:gượng ép, khiên cưỡng
Ví dụ (3)
他的解释有些牵强,大家都不太相信。
Lời giải thích của anh ta có phần khiên cưỡng, mọi người đều không mấy tin tưởng.
His explanation was somewhat far-fetched, and no one really believed it.
把这两件不相关的事联系在一起太牵强了。
Liên kết hai việc không liên quan này lại với nhau thì thật là gượng ép.
Linking these two unrelated things together is too much of a stretch.
这个故事的结局显得有些牵强附会。
Kết cục của câu chuyện này có vẻ hơi khiên cưỡng áp đặt.
The ending of this story feels somewhat contrived and far-fetched.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây