羁绊
—
Gợi nhớ
Từ "羁绊" (jī bàn) mang nghĩa "sự ràng buộc, vướng bận", kết hợp bởi 羁 (jī - ky): "Kiềm chế" + 绊 (bàn - bán): "Vướng chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羁: Lưới (罒) trói ngựa (马) không cho chạy, kiềm chế ràng buộc, trói buộc (羁). • Chữ 绊: Sợi dây thừng (纟) quấn ngang nửa chừng (半) dưới gầm bàn làm người đi qua vô tình vướng chân, cản trở bước đi (绊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 羁绊
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự ràng buộc, vướng bận
Ví dụ (3)
无论身在何处,家人的爱永远是他心中的羁绊。
Dù ở bất cứ nơi đâu, tình yêu của gia đình mãi là sợi dây ràng buộc trong lòng anh ấy.
Wherever he is, the love of his family will always be an emotional tie in his heart.
朋友之间的深厚羁绊是无法轻易被割断的。
Mối liên kết sâu sắc giữa những người bạn không dễ dàng bị cắt đứt.
The deep bond between friends cannot be easily severed.
他渴望自由,不想受到任何事物的羁绊。
Anh ấy khát khao tự do, không muốn bị bất kỳ điều gì ràng buộc.
He longs for freedom and does not want to be tied down by anything.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây