ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
羁绊
jī bàn
sự ràng buộc, vướng bận
Hán việt: ky bán
—

Gợi nhớ

Từ "羁绊" (jī bàn) mang nghĩa "sự ràng buộc, vướng bận", kết hợp bởi 羁 (jī - ky): "Kiềm chế" + 绊 (bàn - bán): "Vướng chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羁: Lưới (罒) trói ngựa (马) không cho chạy, kiềm chế ràng buộc, trói buộc (羁). • Chữ 绊: Sợi dây thừng (纟) quấn ngang nửa chừng (半) dưới gầm bàn làm người đi qua vô tình vướng chân, cản trở bước đi (绊).

Thành phần cấu tạo

羁绊
jī bàn
sự ràng buộc, vướng bận
羁
jī • ky
Kiềm chế
罒
Bộ Võng (biến thể)
Lưới (phía trên)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (phía dưới)
绊
bàn • bán
Vướng chân
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sự ràng buộc, vướng bận
Ví dụ (3)
wúlùn无论shēn身zài在héchù何处,jiārén家人de的ài爱yǒngyuǎn永远shì是tā他xīnzhōng心中de的jībàn羁绊。
Dù ở bất cứ nơi đâu, tình yêu của gia đình mãi là sợi dây ràng buộc trong lòng anh ấy.
Wherever he is, the love of his family will always be an emotional tie in his heart.
péngyou朋友zhījiān之间de的shēnhòu深厚jībàn羁绊shì是wúfǎ无法qīngyì轻易bèi被gēduàn割断de的。
Mối liên kết sâu sắc giữa những người bạn không dễ dàng bị cắt đứt.
The deep bond between friends cannot be easily severed.
tā他kěwàng渴望zìyóu自由,bù不xiǎng想shòudào受到rènhé任何shìwù事物de的jībàn羁绊。
Anh ấy khát khao tự do, không muốn bị bất kỳ điều gì ràng buộc.
He longs for freedom and does not want to be tied down by anything.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây