羁押
—
Gợi nhớ
Từ "羁押" (jīyā) mang nghĩa "Tạm giam", kết hợp bởi 羁 (jī - ky): "Kiềm chế" + 押 (yā - áp): "áp giải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 羁: Lưới (罒) trói ngựa (马) không cho chạy, kiềm chế ràng buộc, trói buộc (羁). • Chữ 押: Đưa bàn tay (扌) ấn mạnh con dấu lên tờ khế ước hạng giáp (甲) để ký cược thế chấp hoặc áp giải, giam giữ (押).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 羁押
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Tạm giam
Ví dụ (2)
警方已将涉嫌行贿的嫌疑人刑事羁押。
Cục công an đã tạm giam hình sự đối với nghi phạm bị nghi ngờ đưa hối lộ.
The police have placed the suspect accused of bribery under criminal detention.
逮捕后的羁押期限一般不得超过两个月。
Thời hạn tạm giam sau khi bắt giữ thông thường không được quá hai tháng.
The period of custody after arrest generally shall not exceed two months.
2
danh từ
Nghĩa:Tạm giam
Ví dụ (1)
律师认为对被告人进行羁押的必要性不足。
Luật sư cho rằng tính cần thiết của việc tạm giam đối với bị cáo là không đủ.
The lawyer believes that there is insufficient necessity to keep the defendant in custody.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây