ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抵押
dǐyā
thế chấp, cầm cố
Hán việt: để áp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "抵押" (dǐyā) mang nghĩa "thế chấp, cầm cố", kết hợp bởi 抵 (dǐ - để): "Chống lại" + 押 (yā - áp): "áp giải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抵: Đưa bàn tay (扌) giữ vững từ tận gốc rễ (氐) để ngăn cản sức ép từ phía trước, nghĩa là gồng đỡ, chống lại (抵). • Chữ 押: Đưa bàn tay (扌) ấn mạnh con dấu lên tờ khế ước hạng giáp (甲) để ký cược thế chấp hoặc áp giải, giam giữ (押).

Thành phần cấu tạo

抵押
dǐyā
thế chấp, cầm cố
抵
dǐ • để
Chống lại
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
押
yā • áp
áp giải
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
甲
Giáp
Giáp / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:thế chấp, cầm cố
Ví dụ (5)
tā他bǎ把fángzi房子dǐyā抵押gěi给yínháng银行dàikuǎn贷款。
Anh ấy thế chấp ngôi nhà cho ngân hàng để vay tiền.
He mortgaged his house to the bank for a loan.
nǐ你yǒu有shénme什么zhíqián值钱de的dōngxi东西kěyǐ可以zuòwéi作为dǐyā抵押ma吗?
Bạn có món đồ nào có giá trị có thể dùng làm tài sản thế chấp không?
Do you have anything valuable that can be used as collateral?
wèile为了chuàngyè创业,tā她bǎ把zìjǐ自己de的chē车dǐyā抵押le了。
Để khởi nghiệp, cô ấy đã cầm cố chiếc xe của mình.
To start her business, she used her car as collateral.
rúguǒ如果wúfǎ无法huánkuǎn还款,yínháng银行jiāng将mòshōu没收dǐyā抵押pǐn品。
Nếu không thể trả nợ, ngân hàng sẽ tịch thu tài sản thế chấp.
If the loan cannot be repaid, the bank will seize the collateral.
zhè这jiā家gōngsī公司yòng用tǔdì土地zuò作dǐyā抵押jiè借le了yídàbǐqián一大笔钱。
Công ty này đã dùng đất làm tài sản thế chấp để vay một khoản tiền lớn.
The company borrowed a large sum of money using land as collateral.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây