抵押贷款
—
Gợi nhớ
Từ "抵押贷款" (dǐyā dàikuǎn) mang nghĩa "Vay thế chấp tài sản", kết hợp bởi 抵 (dǐ - để): "Chống lại" + 押 (yā - áp): "áp giải" + 贷 (dài - đại): "cho vay" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抵: Đưa bàn tay (扌) giữ vững từ tận gốc rễ (氐) để ngăn cản sức ép từ phía trước, nghĩa là gồng đỡ, chống lại (抵). • Chữ 押: Đưa bàn tay (扌) ấn mạnh con dấu lên tờ khế ước hạng giáp (甲) để ký cược thế chấp hoặc áp giải, giam giữ (押). • Chữ 贷: Dùng tiền bạc (贝) trao đổi thay thế (代) tạm thời cho nhau trong lúc túng thiếu chính là việc cho vay, vay mượn (贷). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
抵押贷款
Vay thế chấp tài sản
抵
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
押
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
甲
Giáp
Giáp / âm đọc (bên phải)
贷
代
Đại
Thay / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
款
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
Phân tích từ 抵押贷款
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Vay thế chấp tài sản
Ví dụ (3)
他用自有的商品房作为抵押,向银行申请了商业抵押贷款。
Anh ấy dùng nhà thương mại thuộc sở hữu của mình làm tài sản thế chấp để nộp đơn xin vay thế chấp thương mại từ ngân hàng.
He used his own commercial residential property as collateral to apply for a commercial mortgage loan from the bank.
抵押贷款的利率通常比信用贷款要低得多。
Lãi suất vay thế chấp thông thường thấp hơn rất nhiều so với vay tín chấp.
The interest rate on a secured mortgage loan is usually much lower than that on an unsecured loan.
如果借款人无力偿还债务,银行有权处置抵押贷款中的质押资产。
Nếu bên vay không có khả năng trả nợ, ngân hàng có quyền xử lý tài sản đảm bảo trong hợp đồng vay thế chấp.
If the borrower is unable to repay the debt, the bank has the right to dispose of the pledged assets under the mortgage loan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây