抵触
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抵触" (dǐchù) mang nghĩa "mâu thuẫn, xung đột, chống lại", kết hợp bởi 抵 (dǐ - để): "Chống lại" + 触 (chù - xúc): "chạm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抵: Đưa bàn tay (扌) giữ vững từ tận gốc rễ (氐) để ngăn cản sức ép từ phía trước, nghĩa là gồng đỡ, chống lại (抵). • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抵触
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:mâu thuẫn, xung đột, chống lại
Ví dụ (5)
他对新来的主管有很强的抵触情绪。
Anh ấy có tâm lý chống đối rất mạnh đối với người quản lý mới đến.
He has strong resistance to the new supervisor.
这项新规定与现行法律相抵触。
Quy định mới này mâu thuẫn với luật pháp hiện hành.
This new regulation conflicts with the current law.
刚开始学汉语时,我心里有点抵触。
Lúc mới bắt đầu học tiếng Trung, trong lòng tôi hơi có chút phản cảm.
When I first started learning Chinese, I felt a bit resistant to it.
他们的做法和公司的宗旨是相抵触的。
Cách làm của họ mâu thuẫn với tôn chỉ của công ty.
What they are doing conflicts with the company's mission.
经过沟通,大家终于消除了抵触心理。
Sau khi trao đổi, mọi người cuối cùng đã xóa bỏ được tâm lý chống lại.
After communicating, everyone finally let go of their resistance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây