触犯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "触犯" (chùfàn) mang nghĩa "vi phạm, đụng chạm đến", kết hợp bởi 触 (chù - xúc): "chạm" + 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触). • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 触犯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vi phạm, phạm vào, đụng chạm đến lợi ích/pháp luật hoặc vấn đề nhạy cảm.
Ví dụ (5)
他的行为触犯了法律。
Hành vi của anh ta đã vi phạm pháp luật.
His behavior violated the law.
这番话无意中触犯了她的尊严。
Những lời này vô tình đã xúc phạm đến lòng tự trọng của cô ấy.
These remarks unintentionally offended her dignity.
任何人都不能触犯国家的底线。
Bất kỳ ai cũng không được chạm vào giới hạn đỏ (đường đáy) của quốc gia.
No one may cross the nation's bottom line.
他因触犯刑法而被捕。
Anh ta bị bắt vì vi phạm luật hình sự.
He was arrested for violating the criminal law.
为了谋取私利,他不惜触犯众怒。
Để mưu cầu lợi riêng, hắn không tiếc việc chọc giận (xúc phạm) đám đông.
To serve his own interests, he did not hesitate to incur public outrage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây