ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
触犯
chùfàn
vi phạm, phạm vào, đụng chạm đến lợi ích/pháp luật hoặc vấn đề nhạy cảm.
Hán việt: xúc phạm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "触犯" (chùfàn) mang nghĩa "vi phạm, đụng chạm đến", kết hợp bởi 触 (chù - xúc): "chạm" + 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 触: Con côn trùng (虫) dùng chiếc sừng nhạy bén (角) trên đầu khẽ đụng vào cành lá để dò đường, nghĩa là chạm vào, tiếp xúc (触). • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯).

Thành phần cấu tạo

触犯
chùfàn
vi phạm, đụng chạm đến
触
chù • xúc
chạm
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ / âm đọc (bên phải)
犯
fàn • phạm
Phạm (tội/lỗi)
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
㔾
Phạm (biến thể)
Vi phạm / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:vi phạm, phạm vào, đụng chạm đến lợi ích/pháp luật hoặc vấn đề nhạy cảm.
Ví dụ (5)
tā他de的xíngwéi行为chùfàn触犯le了fǎlǜ法律。
Hành vi của anh ta đã vi phạm pháp luật.
His behavior violated the law.
zhè这fān番huà话wúyì无意zhōng中chùfàn触犯le了tā她de的zūnyán尊严。
Những lời này vô tình đã xúc phạm đến lòng tự trọng của cô ấy.
These remarks unintentionally offended her dignity.
rènhérén任何人dōu都bù不néng能chùfàn触犯guójiā国家de的dǐxiàn底线。
Bất kỳ ai cũng không được chạm vào giới hạn đỏ (đường đáy) của quốc gia.
No one may cross the nation's bottom line.
tā他yīn因chùfàn触犯xíngfǎ刑法ér而bèibǔ被捕。
Anh ta bị bắt vì vi phạm luật hình sự.
He was arrested for violating the criminal law.
wèile为了móuqǔsīlì谋取私利,tā他bùxī不惜chùfàn触犯zhòng众nù怒。
Để mưu cầu lợi riêng, hắn không tiếc việc chọc giận (xúc phạm) đám đông.
To serve his own interests, he did not hesitate to incur public outrage.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây