犯愁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "犯愁" (fàn//chóu) mang nghĩa "lo lắng phiền não, băn khoăn", kết hợp bởi 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)" + 愁 (chóu - sầu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯). • Chữ 愁: Ngắm cảnh lá rụng chiều thu (秋) khiến trái tim (心) người lữ khách xa quê trĩu nặng nỗi lo lắng, buồn phiền (愁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 犯愁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'fàn / chóu')
Nghĩa:lo lắng phiền não, băn khoăn
Ví dụ (5)
他正为找工作的事儿犯愁呢。
Anh ấy đang băn khoăn lo lắng về chuyện tìm việc làm.
He's worrying about finding a job.
别为学费犯愁,我们会想办法的。
Đừng lo lắng phiền não về học phí, chúng tôi sẽ nghĩ cách.
Don't worry about the tuition—we'll figure something out.
看着外面的大雨,她不禁犯起愁来。
Nhìn cơn mưa to bên ngoài, cô ấy không khỏi buồn bực lo âu.
Looking at the heavy rain outside, she couldn't help but start worrying.
他从小衣食无忧,从来没为钱犯过愁。
Từ nhỏ anh ấy đã không phải lo cái ăn cái mặc, chưa bao giờ phải băn khoăn về tiền bạc.
He grew up without ever having to worry about food or clothing, and he has never worried about money.
我正为给她买什么礼物而犯愁。
Tôi đang phiền não không biết nên mua quà gì cho cô ấy.
I'm worrying about what gift to buy for her.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây