发愁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "发愁" (fāchóu) mang nghĩa "lo lắng", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 愁 (chóu - sầu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 愁: Ngắm cảnh lá rụng chiều thu (秋) khiến trái tim (心) người lữ khách xa quê trĩu nặng nỗi lo lắng, buồn phiền (愁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发愁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lo lắng, lo âu, buồn phiền, rầu rĩ (vì một vấn đề nan giải).
Ví dụ (5)
别为钱发愁,我会帮你的。
Đừng lo lắng về tiền bạc, tôi sẽ giúp bạn.
Don't worry about money; I'll help you.
他整天都在为找不到工作而发愁。
Anh ấy suốt ngày rầu rĩ vì không tìm được việc làm.
He worries all day long about not being able to find a job.
看着满桌的菜,他却在发愁吃不下。
Nhìn cả bàn đầy thức ăn, anh ấy lại lo lắng vì ăn không nổi.
Looking at the table full of dishes, he was worried that he wouldn't be able to eat any more.
父母总是为孩子的婚事发愁。
Cha mẹ lúc nào cũng lo lắng (rầu rĩ) về chuyện hôn nhân của con cái.
Parents are always worried about their children's marriage.
现在的年轻人不用为衣食发愁。
Giới trẻ ngày nay không cần phải lo lắng về chuyện cơm ăn áo mặc.
Young people nowadays don't have to worry about food and clothing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây