愁眉苦脸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "愁眉苦脸" (chóuméi-kǔliǎn) mang nghĩa "mặt mày lo lắng ủ rũ, nhăn nhó khổ sở", kết hợp bởi 愁 (chóu - sầu): "lo lắng" + 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 脸 (liǎn - kiểm): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愁: Ngắm cảnh lá rụng chiều thu (秋) khiến trái tim (心) người lữ khách xa quê trĩu nặng nỗi lo lắng, buồn phiền (愁). • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 脸: Phần cơ thể bằng da thịt (月) nơi hội tụ (佥) đầy đủ mắt, mũi, miệng biểu lộ cảm xúc con người chính là khuôn mặt (脸).
Thành phần cấu tạo
愁眉苦脸
mặt mày lo lắng ủ rũ, nhăn nhó khổ sở
Hình ảnh:

Phân tích từ 愁眉苦脸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:mặt mày lo lắng ủ rũ, nhăn nhó khổ sở
Ví dụ (5)
他因为失业了,整天愁眉苦脸的。
Vì thất nghiệp nên cả ngày anh ấy mặt mày ủ rũ.
Because he lost his job, he wears a long face all day.
别愁眉苦脸了,事情总会好转的。
Đừng nhăn nhó khổ sở nữa, mọi chuyện rồi sẽ tốt lên thôi.
Don't look so glum—things will get better.
听到这个坏消息后,她一副愁眉苦脸的样子。
Nghe xong tin xấu này, cô ấy mang vẻ mặt lo lắng ủ rũ.
After hearing the bad news, she looked miserable.
快要期末考试了,学生们个个愁眉苦脸。
Sắp đến kỳ thi cuối kỳ rồi, học sinh nào cũng mặt mày nhăn nhó.
With final exams approaching, all the students looked worried and unhappy.
看到他愁眉苦脸地走进来,我就知道他又失败了。
Nhìn thấy anh ấy ủ rũ bước vào, tôi biết ngay là anh ấy lại thất bại rồi.
The moment I saw him walk in looking miserable, I knew he had failed again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây