艰苦
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "艰苦" (jiānkǔ) mang nghĩa "Gian khổ, khó khăn", kết hợp bởi 艰 (jiān - gian): "khó khăn" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艰: Bàn tay (又) cố gắng tiến lên nhưng liên tục gặp vách núi ngăn trở phải dừng lại (艮), lột tả cảnh ngộ khó khăn, gian khổ (艰). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 艰苦
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:gian khổ, khắc nghiệt, cực khổ (thường nói về môi trường sống, điều kiện làm việc hoặc quá trình đấu tranh).
Ví dụ (5)
那里的生活条件非常艰苦。
Điều kiện sinh hoạt ở đó vô cùng gian khổ.
The living conditions there are extremely harsh.
经过艰苦的努力,我们终于完成了任务。
Trải qua những nỗ lực gian khổ, cuối cùng chúng tôi cũng hoàn thành nhiệm vụ.
After strenuous effort, we finally completed the task.
虽然环境艰苦,但大家都很有干劲。
Tuy môi trường khắc nghiệt (gian khổ), nhưng mọi người đều rất hăng say làm việc.
Although the environment is harsh, everyone is highly motivated.
这是一场艰苦的比赛,对手非常强大。
Đây là một trận đấu gian nan, đối thủ vô cùng mạnh.
It was a tough match, and the opponent was very strong.
他从小在艰苦的环境中长大,所以很懂事。
Anh ấy lớn lên trong môi trường gian khổ từ nhỏ, nên rất hiểu chuyện.
He grew up in a harsh environment from an early age, so he is very sensible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây