艰苦奋斗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "艰苦奋斗" (jiānkǔ-fèndòu) mang nghĩa "gian khổ phấn đấu, kiên trì vượt khó", kết hợp bởi 艰 (jiān - gian): "khó khăn" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng" + 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艰: Bàn tay (又) cố gắng tiến lên nhưng liên tục gặp vách núi ngăn trở phải dừng lại (艮), lột tả cảnh ngộ khó khăn, gian khổ (艰). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋). • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:gian khổ phấn đấu, kiên trì vượt khó
Ví dụ (5)
只有艰苦奋斗,才能取得最终的胜利。
Chỉ có gian khổ phấn đấu mới có thể giành được thắng lợi cuối cùng.
Only through hard work and perseverance can we achieve final victory.
我们的国家是靠前几代人的艰苦奋斗建设起来的。
Đất nước của chúng ta được xây dựng nên dựa vào sự gian khổ phấn đấu của các thế hệ đi trước.
Our country was built through the hard work and struggle of previous generations.
在创业初期,他们发扬了艰苦奋斗的精神。
Trong giai đoạn đầu khởi nghiệp, họ đã phát huy tinh thần kiên trì vượt khó.
In the early days of starting their business, they carried forward the spirit of hard work and perseverance.
我们不能忘记艰苦奋斗的优良传统。
Chúng ta không được quên truyền thống tốt đẹp gian khổ phấn đấu.
We must not forget the fine tradition of hard work and perseverance.
经过多年的艰苦奋斗,他终于实现了自己的梦想。
Trải qua nhiều năm kiên trì vượt khó, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ của mình.
After years of hard work and perseverance, he finally realized his dream.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây