受尽苦难
HSK1
Cụm từ
Gợi nhớ
Từ "受尽苦难" (shòu jìn kǔnàn) mang nghĩa "chịu đựng mọi khổ đau", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 难 (nán - nan): "khó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难).
Thành phần cấu tạo
受尽苦难
chịu đựng mọi khổ đau
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:chịu đựng mọi khổ đau
Ví dụ (3)
她小时候受尽苦难。
Hồi nhỏ cô ấy chịu đủ khổ nạn.
She suffered untold hardships when she was a child.
这个家庭在战争中受尽苦难。
Gia đình này chịu đủ khổ nạn trong chiến tranh.
This family endured terrible hardships during the war.
受尽苦难后,他仍然保持善良。
Sau khi chịu đủ khổ nạn, anh ấy vẫn giữ lòng tốt.
After enduring untold hardships, he still remained kind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây