痛苦
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "痛苦" (tòngkǔ) mang nghĩa "Đau khổ, khốn khổ", kết hợp bởi 痛 (tòng - thống): "đau đớn" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 痛苦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:đau khổ, đau đớn, nỗi đau (cả thể xác lẫn tinh thần).
Ví dụ (5)
这种病给病人带来了巨大的痛苦。
Căn bệnh này đã mang lại sự đau đớn to lớn cho bệnh nhân.
This illness has brought the patient tremendous suffering.
失去亲人的痛苦是无法形容的。
Nỗi đau mất đi người thân là không thể nào diễn tả được.
The pain of losing a loved one is indescribable.
他在痛苦中挣扎。
Anh ấy đang giãy giụa trong đau khổ.
He was struggling in pain.
看到他这么痛苦,我也很难过。
Nhìn thấy anh ấy đau khổ như vậy, tôi cũng rất buồn.
Seeing him in such pain makes me very sad too.
这是一个痛苦的决定。
Đây là một quyết định đau đớn (khó khăn).
This is a painful decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây