ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
苦苦
kǔkǔ
Khổ sở, tha thiết
Hán việt: khổ khổ
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "苦苦" (kǔkǔ) mang nghĩa "Khổ sở, tha thiết", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).

Thành phần cấu tạo

苦苦
kǔkǔ
Khổ sở, tha thiết
苦
kǔ • khổ
Đắng
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)
苦
kǔ • khổ
Đắng
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:Khổ sở, tha thiết
Ví dụ (3)
tā他kǔkǔ苦苦děngdài等待le了sānnián三年。
Anh ấy khổ sở chờ đợi ba năm.
He waited agonizingly for three years.
tā她kǔkǔ苦苦qǐngqiú请求lǎoshī老师zài再gěi给yí一cì次jīhuì机会。
Cô ấy tha thiết xin thầy cô cho thêm một cơ hội.
She earnestly begged the teacher for another chance.
tāmen他们kǔkǔ苦苦xúnzhǎo寻找shīqù失去de的háizi孩子。
Họ khổ sở tìm đứa trẻ bị mất.
They searched desperately for their lost child.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây