苦苦
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "苦苦" (kǔkǔ) mang nghĩa "Khổ sở, tha thiết", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 苦苦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Khổ sở, tha thiết
Ví dụ (3)
他苦苦等待了三年。
Anh ấy khổ sở chờ đợi ba năm.
He waited agonizingly for three years.
她苦苦请求老师再给一次机会。
Cô ấy tha thiết xin thầy cô cho thêm một cơ hội.
She earnestly begged the teacher for another chance.
他们苦苦寻找失去的孩子。
Họ khổ sở tìm đứa trẻ bị mất.
They searched desperately for their lost child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây