苦尽甘来
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "苦尽甘来" (kǔjìngānlái) mang nghĩa "hết khổ là sướng", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 甘 (gān - cam): "Ngọt" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 甘: Khoang miệng đang ngậm một miếng bánh thơm lành ở chính giữa (甘), đầu lưỡi cảm nhận trọn vẹn hương vị ngọt ngào, cam thảo (甘). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 苦尽甘来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:khổ tận cam lai, hết khổ đến sướng, qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.
Ví dụ (5)
经过多年的奋斗,他终于苦尽甘来,事业有成。
Trải qua nhiều năm phấn đấu, cuối cùng anh ấy cũng khổ tận cam lai, sự nghiệp thành công.
After years of struggle, he finally emerged from hardship into happiness and achieved success in his career.
只要坚持努力,总有一天会苦尽甘来的。
Chỉ cần kiên trì nỗ lực, sẽ có một ngày khổ tận cam lai.
As long as you keep working hard, one day your hardships will give way to happiness.
看着孩子们都成家立业,老两口觉得苦尽甘来了。
Nhìn các con đều thành gia lập nghiệp, hai vợ chồng già cảm thấy những ngày cực khổ đã qua, ngày sướng đã tới.
Seeing that all their children had settled down and established careers, the elderly couple felt that the hard times had finally given way to better days.
这是一种苦尽甘来的幸福,所以倍感珍惜。
Đây là niềm hạnh phúc có được sau bao gian khổ, nên càng cảm thấy trân trọng gấp bội.
This is a kind of happiness that comes after hardship, so it is especially cherished.
以前的日子很艰难,现在终于苦尽甘来,过上了好日子。
Những ngày tháng trước kia rất gian nan, bây giờ cuối cùng cũng hết khổ, sống cuộc sống tốt đẹp.
Life used to be very difficult, but now the hard times have finally given way to good days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây