甘
一丨丨一一
5
根
HSK 2
—
Gợi nhớ
Khoang miệng đang ngậm một miếng bánh thơm lành ở chính giữa (甘), đầu lưỡi cảm nhận trọn vẹn hương vị ngọt ngào, cam thảo (甘).
Thành phần cấu tạo
甘
Ngọt
甘
Bộ Cam
Hình miệng ngậm vật ngọt
Hình ảnh:


Từ ghép (9)
Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngọt, ngon ngọt; cam chịu, tự nguyện.
Ví dụ (5)
这种水果的味道非常甘甜。
Hương vị của loại trái cây này rất ngọt ngào.
This fruit tastes very sweet.
这杯茶入口微苦,但回味甘甜。
Ly trà này khi uống vào hơi đắng, nhưng dư vị lại ngọt ngào.
This tea tastes slightly bitter at first, but leaves a sweet aftertaste.
他们是同甘共苦的好朋友。
Họ là những người bạn tốt cùng chia ngọt sẻ bùi.
They are good friends who have shared both hardships and joys.
只要坚持下去,总会苦尽甘来的。
Chỉ cần kiên trì, rồi sẽ có ngày khổ tận cam lai (hết khổ đến ngọt bùi).
As long as you keep going, bitter days will eventually give way to better ones.
为了实现梦想,我心甘情愿付出努力。
Để thực hiện ước mơ, tôi cam tâm tình nguyện nỗ lực hết mình.
I am wholeheartedly willing to put in the effort to achieve my dream.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây