不甘
—
Gợi nhớ
Từ "不甘" (bù gān) mang nghĩa "không cam lòng, không cam chịu", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 甘 (gān - cam): "Ngọt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 甘: Khoang miệng đang ngậm một miếng bánh thơm lành ở chính giữa (甘), đầu lưỡi cảm nhận trọn vẹn hương vị ngọt ngào, cam thảo (甘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不甘
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:không cam lòng, không cam chịu
Ví dụ (3)
他不甘心就这样失败,决定再试一次。
Anh ấy không cam tâm thất bại như vậy, quyết định thử lại một lần nữa.
Unwilling to accept defeat like this, he decided to try one more time.
班里的女同学也表现得很努力,不甘落后。
Các bạn nữ trong lớp cũng thể hiện rất nỗ lực, không cam lòng tụt lại phía sau.
The female students in the class also worked very hard, unwilling to lag behind.
他从小就不甘平庸,立志要做一番事业。
Từ nhỏ cậu ấy đã không cam chịu tầm thường, lập chí phải làm nên sự nghiệp.
Since childhood, he has refused to be mediocre and resolved to achieve something great.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây