擀
一丨一一丨丨フ一一一丨ノ丶一一丨
16
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) cần mẫn làm việc (幹) đẩy ống gỗ lăn qua lăn lại trên mặt bàn để cán bột làm bánh thật mỏng đều (擀).
Thành phần cấu tạo
擀
Cán (bột), lăn bột làm bánh
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
幹
Chữ Can
làm, làm việc / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cán (bột), lăn bột làm bánh
Ví dụ (3)
妈妈用擀面杖擀饺子皮。
Mẹ dùng cây cán bột cán vỏ sủi cảo.
Mom used a rolling pin to roll dumpling wrappers.
把面团擀成圆圆薄薄的一张皮。
Đem khối bột nhào cán thành một tấm vỏ tròn mỏng.
Roll the dough into a round thin wrapper.
学会擀面条是一项技能。
Học được cán mì sợi là một kỹ năng.
Learning to roll noodles is a skill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây