ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
甘甜
gān tián
ngọt lịm, ngọt thanh, ngọt ngào
Hán việt: cam điềm
—

Gợi nhớ

Từ "甘甜" (gān tián) mang nghĩa "ngọt lịm, ngọt thanh, ngọt ngào", kết hợp bởi 甘 (gān - cam): "Ngọt" + 甜 (tián - điềm): "Ngọt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甘: Khoang miệng đang ngậm một miếng bánh thơm lành ở chính giữa (甘), đầu lưỡi cảm nhận trọn vẹn hương vị ngọt ngào, cam thảo (甘). • Chữ 甜: Đầu lưỡi (舌) chạm vào thức ăn mang vị cam thảo ngon lành (甘) sẽ cảm nhận ngay được hương vị ngọt ngào (甜).

Thành phần cấu tạo

甘甜
gān tián
ngọt lịm, ngọt thanh, ngọt ngào
甘
gān • cam
Ngọt
甘
Bộ Cam
Hình miệng ngậm vật ngọt
甜
tián • điềm
Ngọt
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên trái)
甘
Bộ Cam
Hình miệng ngậm vật ngọt

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:ngọt lịm, ngọt thanh, ngọt ngào
Ví dụ (3)
shānquánshuǐ山泉水fēicháng非常gāntián甘甜,hē喝yì一kǒu口ràng让rén人juéde觉得xīnkuàngshényí心旷神怡。
Nước suối núi rất ngọt lành, uống một ngụm khiến người ta cảm thấy thư thái tâm hồn.
The mountain spring water is very sweet and refreshing; taking a sip makes one feel relaxed and happy.
zhè这zhǒng种chéngshú成熟de的lìzhī荔枝guǒròu果肉duōzhī多汁,wèidào味道gāntián甘甜。
Loại vải chín này cùi nhiều nước, vị ngọt lịm.
This kind of ripe lychee has juicy flesh and a sweet taste.
xīnqín辛勤láodòng劳动hòu后shōuhuò收获de的guǒshí果实,chī吃qǐlái起来géwài格外gāntián甘甜。
Trái quả thu hoạch được sau khi lao động cực nhọc ăn vào cảm thấy ngọt ngào vô cùng.
The fruits harvested after hard labor taste exceptionally sweet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây