甘甜
—
Gợi nhớ
Từ "甘甜" (gān tián) mang nghĩa "ngọt lịm, ngọt thanh, ngọt ngào", kết hợp bởi 甘 (gān - cam): "Ngọt" + 甜 (tián - điềm): "Ngọt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甘: Khoang miệng đang ngậm một miếng bánh thơm lành ở chính giữa (甘), đầu lưỡi cảm nhận trọn vẹn hương vị ngọt ngào, cam thảo (甘). • Chữ 甜: Đầu lưỡi (舌) chạm vào thức ăn mang vị cam thảo ngon lành (甘) sẽ cảm nhận ngay được hương vị ngọt ngào (甜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ngọt lịm, ngọt thanh, ngọt ngào
Ví dụ (3)
山泉水非常甘甜,喝一口让人觉得心旷神怡。
Nước suối núi rất ngọt lành, uống một ngụm khiến người ta cảm thấy thư thái tâm hồn.
The mountain spring water is very sweet and refreshing; taking a sip makes one feel relaxed and happy.
这种成熟的荔枝果肉多汁,味道甘甜。
Loại vải chín này cùi nhiều nước, vị ngọt lịm.
This kind of ripe lychee has juicy flesh and a sweet taste.
辛勤劳动后收获的果实,吃起来格外甘甜。
Trái quả thu hoạch được sau khi lao động cực nhọc ăn vào cảm thấy ngọt ngào vô cùng.
The fruits harvested after hard labor taste exceptionally sweet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây