甘心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "甘心" (gānxīn) mang nghĩa "cam lòng", kết hợp bởi 甘 (gān - cam): "Ngọt" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甘: Khoang miệng đang ngậm một miếng bánh thơm lành ở chính giữa (甘), đầu lưỡi cảm nhận trọn vẹn hương vị ngọt ngào, cam thảo (甘). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Hình ảnh:

Phân tích từ 甘心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:cam tâm, bằng lòng, đành lòng, chịu (thường dùng khi chấp nhận điều gì đó hoặc không phục).
Ví dụ (5)
虽然输了比赛,但他并不甘心。
Mặc dù thua trận đấu, nhưng anh ấy hoàn toàn không cam tâm (không phục).
Although he lost the match, he was still unwilling to accept it.
为了孩子的未来,父母甘心付出一切。
Vì tương lai của con cái, cha mẹ cam tâm (sẵn lòng) bỏ ra tất cả.
For their child's future, the parents are willing to give everything.
他不甘心就这样平庸地过一生。
Anh ấy không cam tâm sống một cuộc đời tầm thường như vậy.
He was unwilling to live an ordinary life like this.
只要能和你在一起,受再多苦我也甘心。
Chỉ cần được ở bên em, chịu khổ nhiều hơn nữa anh cũng cam lòng.
As long as I can be with you, I am willing to endure any amount of hardship.
哪怕失败了,只要努力过,我也甘心。
Cho dù thất bại, chỉ cần đã từng nỗ lực, tôi cũng cam lòng.
Even if I fail, as long as I tried my best, I can accept it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây