ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
甘蔗
gān zhè
cây mía
Hán việt: cam chá
—

Gợi nhớ

Từ "甘蔗" (gān zhè) mang nghĩa "cây mía", kết hợp bởi 甘 (gān - cam): "Ngọt" + 蔗 (zhè - chá): "cây mía". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甘: Khoang miệng đang ngậm một miếng bánh thơm lành ở chính giữa (甘), đầu lưỡi cảm nhận trọn vẹn hương vị ngọt ngào, cam thảo (甘). • Chữ 蔗: Loài thực vật thân đốt ngọt lịm (艹) được đông đảo người dân bình dị (庶) trồng khắp vùng quê chính là cây mía (蔗).

Thành phần cấu tạo

甘蔗
gān zhè
cây mía
甘
gān • cam
Ngọt
甘
Bộ Cam
Hình miệng ngậm vật ngọt
蔗
zhè • chá
cây mía
艹
Bộ Thảo
Loài thực vật thân cỏ xanh tươi
庶
Chữ Thứ
Đông đảo người dân bình dị ưa chuộng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cây mía
Ví dụ (3)
zhèlǐ这里de的qìhòu气候fēicháng非常shìhé适合zhòngzhí种植gānzhe甘蔗。
Khí hậu ở đây rất thích hợp để trồng mía.
The climate here is very suitable for growing sugarcane.
xīnxiān新鲜zhà榨chūlái出来de的gānzhèzhī甘蔗汁qīngliáng清凉jiěshǔ解暑,fēicháng非常hǎo好hē喝。
Nước mía vừa mới ép xong mát lạnh giải nhiệt, uống rất ngon.
Freshly squeezed sugarcane juice is cool, relieves summer heat, and tastes delicious.
gānzhe甘蔗shì是zhìzào制造shítáng食糖de的zhǔyào主要yuáncáiliào原材料zhīyī之一。
Mía là một trong những nguyên liệu thô chính để sản xuất đường ăn.
Sugarcane is one of the main raw materials for making table sugar.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây