甘蔗
—
Gợi nhớ
Từ "甘蔗" (gān zhè) mang nghĩa "cây mía", kết hợp bởi 甘 (gān - cam): "Ngọt" + 蔗 (zhè - chá): "cây mía". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甘: Khoang miệng đang ngậm một miếng bánh thơm lành ở chính giữa (甘), đầu lưỡi cảm nhận trọn vẹn hương vị ngọt ngào, cam thảo (甘). • Chữ 蔗: Loài thực vật thân đốt ngọt lịm (艹) được đông đảo người dân bình dị (庶) trồng khắp vùng quê chính là cây mía (蔗).
Thành phần cấu tạo
甘蔗
cây mía
甘
甘
Bộ Cam
Hình miệng ngậm vật ngọt
蔗
艹
Bộ Thảo
Loài thực vật thân cỏ xanh tươi
庶
Chữ Thứ
Đông đảo người dân bình dị ưa chuộng
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cây mía
Ví dụ (3)
这里的气候非常适合种植甘蔗。
Khí hậu ở đây rất thích hợp để trồng mía.
The climate here is very suitable for growing sugarcane.
新鲜榨出来的甘蔗汁清凉解暑,非常好喝。
Nước mía vừa mới ép xong mát lạnh giải nhiệt, uống rất ngon.
Freshly squeezed sugarcane juice is cool, relieves summer heat, and tastes delicious.
甘蔗是制造食糖的主要原材料之一。
Mía là một trong những nguyên liệu thô chính để sản xuất đường ăn.
Sugarcane is one of the main raw materials for making table sugar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây