甘美
—
Gợi nhớ
Từ "甘美" (gānměi) mang nghĩa "ngọt lành / ngọt ngào thanh mát", kết hợp bởi 甘 (gān - cam): "Ngọt" + 美 (měi - mỹ): "đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甘: Khoang miệng đang ngậm một miếng bánh thơm lành ở chính giữa (甘), đầu lưỡi cảm nhận trọn vẹn hương vị ngọt ngào, cam thảo (甘). • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 甘美
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngọt lành / ngọt ngào thanh mát
Ví dụ (3)
这里的泉水十分甘美,喝一口让人精神大振。
Nước suối ở đây rất ngọt lành, uống một ngụm khiến con người ta sảng khoái hẳn lên.
The spring water here is very sweet and refreshing; taking a sip really lifts one's spirits.
甜橙的汁水甘美多汁,深受大家的喜爱。
Nước của quả cam ngọt lành và mọng nước, rất được mọi người yêu thích.
Sweet oranges are luscious and juicy, making them deeply loved by everyone.
辛苦工作一天后,清凉的晚风也显得格外甘美。
Sau một ngày làm việc vất vả, làn gió đêm mát mẻ cũng trở nên vô cùng ngọt ngào thanh mát.
After a hard day's work, even the cool evening breeze feels extraordinarily sweet and pleasant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây