ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
甘特图
gāntè tú
Biểu đồ Gantt
Hán việt: cam đặc đồ
—

Gợi nhớ

Từ "甘特图" (gāntè tú) mang nghĩa "Biểu đồ Gantt", kết hợp bởi 甘 (gān - cam): "Ngọt" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甘: Khoang miệng đang ngậm một miếng bánh thơm lành ở chính giữa (甘), đầu lưỡi cảm nhận trọn vẹn hương vị ngọt ngào, cam thảo (甘). • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).

Thành phần cấu tạo

甘特图
gāntè tú
Biểu đồ Gantt
甘
gān • cam
Ngọt
甘
Bộ Cam
Hình miệng ngậm vật ngọt
特
tè • đặc
Đặc biệt
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi / âm đọc (bên phải)
图
tú • đồ
hình ảnh
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh, cương vực
冬
Chữ Đông
Mùa đông, biểu âm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Biểu đồ Gantt
Ví dụ (3)
shēngchǎn生产bù部zhèngzài正在héduì核对gāntètú甘特图。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu biểu đồ Gantt.
The production department is checking the Gantt chart.
gāntètú甘特图xiě写zài在shēngchǎn生产zīliào资料lǐ里。
Biểu đồ gantt được ghi trong tài liệu sản xuất.
The Gantt chart is included in the production documentation.
zhǔguǎn主管yāoqiú要求gēngxīn更新gāntètú甘特图。
Quản lý yêu cầu cập nhật biểu đồ Gantt.
The supervisor requested an update to the Gantt chart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây