甘特图
—
Gợi nhớ
Từ "甘特图" (gāntè tú) mang nghĩa "Biểu đồ Gantt", kết hợp bởi 甘 (gān - cam): "Ngọt" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甘: Khoang miệng đang ngậm một miếng bánh thơm lành ở chính giữa (甘), đầu lưỡi cảm nhận trọn vẹn hương vị ngọt ngào, cam thảo (甘). • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 甘特图
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biểu đồ Gantt
Ví dụ (3)
生产部正在核对甘特图。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu biểu đồ Gantt.
The production department is checking the Gantt chart.
甘特图写在生产资料里。
Biểu đồ gantt được ghi trong tài liệu sản xuất.
The Gantt chart is included in the production documentation.
主管要求更新甘特图。
Quản lý yêu cầu cập nhật biểu đồ Gantt.
The supervisor requested an update to the Gantt chart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây