何苦
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "何苦" (hékǔ) mang nghĩa "cần gì phải khổ, tại sao phải vất vả", kết hợp bởi 何 (hé - hà): "cái gì" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 何苦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:cần gì phải khổ, tại sao phải vất vả
Ví dụ (5)
你何苦为这点小事生气呢?
Cần gì phải khổ sở tức giận vì chút chuyện nhỏ này chứ?
Why get upset over such a trivial matter?
既然他不领情,你又何苦去帮他?
Nếu anh ta đã không biết ơn, cậu cần gì phải vất vả đi giúp anh ta nữa?
Since he doesn't appreciate it, why bother helping him?
天气这么坏,你何苦今天非要出门?
Thời tiết xấu như vậy, cậu cần gì phải khổ sở nhất quyết ra ngoài vào hôm nay?
The weather is so bad—why insist on going out today?
大家都已经同意了,你何苦再提出异议呢?
Mọi người đều đã đồng ý rồi, cậu tại sao phải vất vả nêu thêm ý kiến phản đối làm gì?
Everyone has already agreed, so why raise objections again?
为了一个不爱你的人伤心,何苦呢?
Đau lòng vì một người không yêu mình, cần gì phải khổ như vậy chứ?
Why be heartbroken over someone who doesn't love you?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây