ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
何苦
hékǔ
cần gì phải khổ, tại sao phải vất vả
Hán việt: hà khổ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "何苦" (hékǔ) mang nghĩa "cần gì phải khổ, tại sao phải vất vả", kết hợp bởi 何 (hé - hà): "cái gì" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).

Thành phần cấu tạo

何苦
hékǔ
cần gì phải khổ, tại sao phải vất vả
何
hé • hà
cái gì
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)
苦
kǔ • khổ
Đắng
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:cần gì phải khổ, tại sao phải vất vả
Ví dụ (5)
nǐ你hékǔ何苦wèi为zhèdiǎn这点xiǎoshì小事shēngqì生气ne呢?
Cần gì phải khổ sở tức giận vì chút chuyện nhỏ này chứ?
Why get upset over such a trivial matter?
jìrán既然tā他bùlǐngqíng不领情,nǐ你yòu又hékǔ何苦qù去bāng帮tā他?
Nếu anh ta đã không biết ơn, cậu cần gì phải vất vả đi giúp anh ta nữa?
Since he doesn't appreciate it, why bother helping him?
tiānqì天气zhème这么huài坏,nǐ你hékǔ何苦jīntiān今天fēiyào非要chūmén出门?
Thời tiết xấu như vậy, cậu cần gì phải khổ sở nhất quyết ra ngoài vào hôm nay?
The weather is so bad—why insist on going out today?
dàjiā大家dōu都yǐjīng已经tóngyì同意le了,nǐ你hékǔ何苦zài再tíchū提出yìyì异议ne呢?
Mọi người đều đã đồng ý rồi, cậu tại sao phải vất vả nêu thêm ý kiến phản đối làm gì?
Everyone has already agreed, so why raise objections again?
wèile为了yí一gè个bú不ài爱nǐ你de的rén人shāngxīn伤心,hékǔ何苦ne呢?
Đau lòng vì một người không yêu mình, cần gì phải khổ như vậy chứ?
Why be heartbroken over someone who doesn't love you?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây