吃苦
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "吃苦" (chīkǔ) mang nghĩa "chịu khổ", kết hợp bởi 吃 (chī - cật): "ăn" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吃苦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chịu khổ, chịu đựng gian khổ, nếm trải vất vả.
Ví dụ (5)
年轻人要学会吃苦,不要贪图安逸。
Người trẻ phải học cách chịu khổ, đừng ham muốn sự an nhàn.
Young people should learn to endure hardship and not crave comfort.
他从小就能吃苦,养成了坚强的性格。
Anh ấy từ nhỏ đã biết chịu khổ, rèn được tính cách kiên cường.
He has been able to endure hardship since childhood, which helped him develop a strong character.
为了实现梦想,这点苦算什么,我能吃苦。
Để thực hiện ước mơ, chút khổ này tính là gì, tôi chịu được.
To realize my dream, this little bit of hardship is nothing—I can endure it.
吃得苦中苦,方为人上人。
Chịu được nỗi khổ trong những nỗi khổ, mới trở thành người đứng trên người khác (Thành ngữ).
Only those who can endure the greatest hardships can rise above others.
现在的孩子大多是独生子女,不太能吃苦。
Trẻ con bây giờ đa số là con một, không giỏi chịu khổ cho lắm.
Most children nowadays are only children and are not very good at enduring hardship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây