艰巨
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "艰巨" (jiānjù) mang nghĩa "gian nan", kết hợp bởi 艰 (jiān - gian): "khó khăn" + 巨 (jù - cự): "To lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艰: Bàn tay (又) cố gắng tiến lên nhưng liên tục gặp vách núi ngăn trở phải dừng lại (艮), lột tả cảnh ngộ khó khăn, gian khổ (艰). • Chữ 巨: Cây thước vuông lớn của người thợ mộc thời xưa (巨) dùng để đo đạc những công trình vĩ đại, to lớn khổng lồ (巨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 艰巨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:gian nan, nặng nề, cam go, khó khăn to lớn (thường nói về nhiệm vụ, công việc).
Ví dụ (5)
这是一个光荣而艰巨的任务。
Đây là một nhiệm vụ quang vinh nhưng cũng đầy cam go (nặng nề).
This is a glorious yet arduous task.
我们要完成这个艰巨的工程。
Chúng ta phải hoàn thành công trình gian nan này.
We must complete this arduous project.
面对艰巨的挑战,他没有退缩。
Đối mặt với thử thách cam go, anh ấy đã không lùi bước.
Faced with a daunting challenge, he did not back down.
环境虽然艰巨,但大家都坚持下来了。
Môi trường tuy khắc nghiệt (gian nan), nhưng mọi người đều đã kiên trì trụ lại.
Although the conditions were harsh, everyone persevered.
改革是一项长期且艰巨的工作。
Cải cách là một công việc lâu dài và gian khổ.
Reform is a long-term and arduous undertaking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây