艰险
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "艰险" (jiānxiǎn) mang nghĩa "gian nan nguy hiểm, hiểm trở", kết hợp bởi 艰 (jiān - gian): "khó khăn" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艰: Bàn tay (又) cố gắng tiến lên nhưng liên tục gặp vách núi ngăn trở phải dừng lại (艮), lột tả cảnh ngộ khó khăn, gian khổ (艰). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 艰险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:gian nan nguy hiểm, hiểm trở
Ví dụ (5)
历尽艰险,他们终于到达了山顶。
Trải qua bao gian nan hiểm nguy, cuối cùng họ cũng đến được đỉnh núi.
After enduring countless hardships and dangers, they finally reached the mountaintop.
前方的道路充满艰险,你必须做好心理准备。
Con đường phía trước đầy rẫy nguy nan hiểm trở, bạn phải chuẩn bị sẵn tâm lý.
The road ahead is full of dangers and hardships, so you must be mentally prepared.
救援队不畏艰险,冲进了灾区。
Đội cứu hộ không sợ gian nan hiểm nguy, xông vào vùng thiên tai.
Fearless in the face of danger and hardship, the rescue team rushed into the disaster area.
无论旅途多么艰险,他都绝不会放弃。
Dù cho hành trình có nguy nan hiểm trở đến đâu, anh ấy cũng tuyệt đối không từ bỏ.
No matter how perilous the journey may be, he will never give up.
为了完成这项任务,我们克服了重重艰险。
Để hoàn thành nhiệm vụ này, chúng tôi đã vượt qua muôn vàn gian nan hiểm nguy.
In order to complete this task, we overcame countless hardships and dangers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây