艰难
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "艰难" (jiānnán) mang nghĩa "gian nan", kết hợp bởi 艰 (jiān - gian): "khó khăn" + 难 (nán - nan): "khó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艰: Bàn tay (又) cố gắng tiến lên nhưng liên tục gặp vách núi ngăn trở phải dừng lại (艮), lột tả cảnh ngộ khó khăn, gian khổ (艰). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 艰难
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:gian nan, khó khăn, gian khổ, chật vật, gian truân.
Ví dụ (5)
在这个艰难的时刻,我们要团结一致。
Trong thời khắc gian nan này, chúng ta phải đoàn kết một lòng.
At this difficult moment, we must stand united.
经过多年的艰难奋斗,他终于成功了。
Trải qua nhiều năm phấn đấu gian khổ, cuối cùng anh ấy đã thành công.
After many years of hard struggle, he finally succeeded.
那里的生活条件非常艰难。
Điều kiện sống ở đó vô cùng gian khổ.
The living conditions there are extremely difficult.
做出这个决定对他来说非常艰难。
Đưa ra quyết định này đối với anh ấy là vô cùng khó khăn (dằn vặt).
Making this decision was very difficult for him.
探险队在丛林中艰难地前行。
Đội thám hiểm tiến bước một cách chật vật (gian nan) trong rừng rậm.
The expedition team moved forward through the jungle with great difficulty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây