巨额
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "巨额" (jù'é) mang nghĩa "số tiền lớn, khoản tiền khổng lồ", kết hợp bởi 巨 (jù - cự): "To lớn" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巨: Cây thước vuông lớn của người thợ mộc thời xưa (巨) dùng để đo đạc những công trình vĩ đại, to lớn khổng lồ (巨). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 巨额
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:số tiền lớn, khoản tiền khổng lồ
Ví dụ (5)
他继承了一笔巨额财产。
Anh ấy đã thừa kế một khối tài sản khổng lồ.
He inherited a huge fortune.
这家公司去年亏损了巨额资金。
Công ty này năm ngoái đã thua lỗ một khoản tiền khổng lồ.
This company suffered huge financial losses last year.
为了治病,他们花费了巨额医药费。
Để chữa bệnh, họ đã chi trả một số tiền viện phí khổng lồ.
In order to treat the illness, they spent an enormous amount on medical expenses.
警方破获了一起巨额诈骗案。
Cảnh sát đã triệt phá một vụ án lừa đảo với số tiền lớn.
The police cracked a major fraud case involving a huge amount of money.
赢得彩票后,他得到了一笔巨额奖金。
Sau khi trúng xổ số, anh ấy đã nhận được một khoản tiền thưởng khổng lồ.
After winning the lottery, he received a huge cash prize.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây