高额
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "高额" (gāo'é) mang nghĩa "số tiền cao, mức độ cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高额
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:số tiền cao, mức độ cao
Ví dụ (5)
这家公司去年获得了高额利润。
Công ty này đã thu được mức lợi nhuận cao vào năm ngoái.
The company made substantial profits last year.
他因为违规操作被处以高额罚款。
Anh ấy bị phạt một số tiền lớn do thao tác sai quy định.
He was fined a large amount for violating operating procedures.
很多家庭无法承担出国留学的高额费用。
Rất nhiều gia đình không thể chi trả mức chi phí cao khi đi du học.
Many families cannot afford the high cost of studying abroad.
为了吸引优秀人才,企业提供了高额薪酬。
Để thu hút nhân tài xuất sắc, doanh nghiệp đã đưa ra mức lương rất cao.
To attract top talent, the company offers high salaries.
这种投资风险很大,不一定能带来高额回报。
Loại đầu tư này rủi ro rất lớn, chưa chắc đã mang lại mức lợi nhuận cao.
This investment is very risky and may not bring high returns.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây