名额
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "名额" (míng'é) mang nghĩa "số lượng (chỗ)", kết hợp bởi 名 (míng - danh): "tên" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 名额
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chỉ tiêu, suất, số lượng (người), hạn ngạch.
Ví dụ (5)
这次旅游的名额有限,欲报从速。
Số lượng suất đi du lịch lần này có hạn, muốn đăng ký thì phải nhanh tay.
There are only a limited number of spots for this trip, so sign up as soon as possible.
他终于争取到了出国留学的名额。
Cuối cùng anh ấy cũng giành được suất đi du học nước ngoài.
He finally secured a spot to study abroad.
很抱歉,报名名额已满。
Rất xin lỗi, chỉ tiêu đăng ký đã kín (hết suất).
We're very sorry, but registration is already full.
公司决定缩减招聘名额。
Công ty quyết định cắt giảm chỉ tiêu tuyển dụng.
The company has decided to reduce the number of hiring positions.
每个班只有两个参赛名额。
Mỗi lớp chỉ có hai suất tham gia thi đấu.
Each class has only two competition slots.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây