差额
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "差额" (chā'é) mang nghĩa "số chênh lệch, khoản chênh", kết hợp bởi 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 差额
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:số chênh lệch, khoản chênh
Ví dụ (5)
请在月底前补足差额。
Vui lòng bù đủ số chênh lệch trước cuối tháng.
Please make up the shortfall by the end of the month.
两国之间的贸易差额正在逐渐减少。
Khoản chênh lệch thương mại giữa hai nước đang dần giảm bớt.
The trade deficit between the two countries is gradually shrinking.
如果你购买更贵的型号,你需要支付差额。
Nếu bạn mua mẫu đắt tiền hơn, bạn cần phải thanh toán khoản chênh lệch.
If you buy the more expensive model, you will need to pay the difference.
实际支出和预算之间的差额很大。
Số chênh lệch giữa chi tiêu thực tế và ngân sách là rất lớn.
There is a large gap between the actual expenses and the budget.
如果发现商品降价,我们会退还差额给你。
Nếu phát hiện sản phẩm giảm giá, chúng tôi sẽ hoàn trả khoản chênh lệch cho bạn.
If we find that the price of the product has dropped, we will refund you the difference.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây