ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
巨头
jùtóu
ông trùm, đầu lĩnh
Hán việt: cự đầu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "巨头" (jùtóu) mang nghĩa "ông trùm, đầu lĩnh", kết hợp bởi 巨 (jù - cự): "To lớn" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巨: Cây thước vuông lớn của người thợ mộc thời xưa (巨) dùng để đo đạc những công trình vĩ đại, to lớn khổng lồ (巨). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).

Thành phần cấu tạo

巨头
jùtóu
ông trùm, đầu lĩnh
巨
jù • cự
To lớn
巨
Bộ Cự
Hình cái thước vuông lớn
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ông trùm, đầu lĩnh
Ví dụ (5)
píngguǒ苹果shì是yì一jiā家kējì科技jùtóu巨头。
Apple là một ông trùm công nghệ.
Apple is a tech giant.
zhè这liǎng两wèi位shāngyè商业jùtóu巨头juédìng决定hézuò合作。
Hai ông trùm thương mại này đã quyết định hợp tác.
These two business giants have decided to collaborate.
hùliánwǎng互联网jùtóu巨头men们zhèngzài正在jīliè激烈jìngzhēng竞争。
Các ông trùm internet đang cạnh tranh khốc liệt.
The internet giants are competing fiercely.
tā他bèi被rènwéi认为shì是shíyóu石油hángyè行业de的jùtóu巨头。
Ông ấy được coi là đầu lĩnh của ngành công nghiệp dầu mỏ.
He is regarded as a giant in the oil industry.
zhè这jiā家gōngsī公司shōugòu收购le了jǐ几gè个hángyè行业jùtóu巨头。
Công ty này đã mua lại vài ông trùm trong ngành.
This company acquired several industry giants.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây