振奋
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "振奋" (zhènfèn) mang nghĩa "phấn chấn", kết hợp bởi 振 (zhèn - chấn): "Rung" + 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振). • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 振奋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:làm phấn chấn, làm nức lòng, khích lệ, phấn khởi, hăng hái (tinh thần).
Ví dụ (5)
这个好消息真是令人振奋。
Tin tốt này thực sự khiến người ta phấn chấn.
This good news is truly uplifting.
我们要振奋精神,迎接新的挑战。
Chúng ta phải xốc lại (làm phấn chấn) tinh thần để đón nhận thách thức mới.
We must lift our spirits and take on new challenges.
这是一次振奋人心的演讲。
Đây là một bài diễn thuyết làm nức lòng người.
This was a stirring speech.
球队的胜利极大地振奋了士气。
Chiến thắng của đội bóng đã khích lệ sĩ khí vô cùng lớn.
The team's victory greatly boosted morale.
听到祖国取得的成就,海外华侨倍感振奋。
Nghe được những thành tựu mà tổ quốc đạt được, kiều bào hải ngoại cảm thấy vô cùng phấn khởi.
Overseas Chinese felt deeply encouraged upon hearing about the achievements of their motherland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây