奋勇
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奋勇" (fènyǒng) mang nghĩa "hăng hái dũng cảm, xông lên can đảm", kết hợp bởi 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng" + 勇 (yǒng - dũng): "Dũng cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋). • Chữ 勇: Người có nguồn sức lực (力) dồi dào luôn sẵn sàng vươn lên (甬) đối diện với mọi thử thách hiểm nguy là phẩm chất gan dạ, dũng cảm (勇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奋勇
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:hăng hái dũng cảm, xông lên can đảm
Ví dụ (5)
战士们奋勇杀敌,保卫了祖国。
Các chiến sĩ hăng hái dũng cảm giết giặc, bảo vệ Tổ quốc.
The soldiers fought bravely against the enemy and defended the motherland.
面对困难,我们必须奋勇向前。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải can đảm tiến lên phía trước.
In the face of difficulties, we must press forward bravely.
消防员奋勇冲进火场救人。
Lính cứu hỏa dũng cảm xông vào đám cháy để cứu người.
The firefighter bravely rushed into the burning building to save people.
在比赛中,全队队员奋勇拼搏,最终获得了冠军。
Trong trận đấu, toàn bộ thành viên của đội đã nỗ lực dũng cảm thi đấu, cuối cùng giành được chức vô địch.
In the competition, the entire team fought with great determination and ultimately won the championship.
他在抗洪救灾中奋勇当先。
Anh ấy đã hăng hái dũng cảm đi đầu trong công tác chống lũ lụt và cứu trợ thiên tai.
He took the lead bravely in the flood control and disaster relief effort.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây