Gợi nhớ
Từ "自告奋勇" (zì gào fèn yǒng) mang nghĩa "Xung phong, tình nguyện gánh vác", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng" + 勇 (yǒng - dũng): "Dũng cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋). • Chữ 勇: Người có nguồn sức lực (力) dồi dào luôn sẵn sàng vươn lên (甬) đối diện với mọi thử thách hiểm nguy là phẩm chất gan dạ, dũng cảm (勇).