ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
振兴
zhènxīng
chấn hưng, làm cho hưng thịnh, vực dậy, phát triển mạnh mẽ.
Hán việt: chấn hưng
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "振兴" (zhènxīng) mang nghĩa "chấn hưng", kết hợp bởi 振 (zhèn - chấn): "Rung" + 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振). • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴).

Thành phần cấu tạo

振兴
zhènxīng
chấn hưng
振
zhèn • chấn
Rung
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (bên phải)
兴
xīng / xìng • hưng
hưng thịnh
兴
Giản thể từ 興
Hình nhiều tay cùng nâng vật lên (phồn thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chấn hưng, làm cho hưng thịnh, vực dậy, phát triển mạnh mẽ.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要nǔlì努力zhènxīng振兴mínzú民族gōngyè工业。
Chúng ta phải nỗ lực chấn hưng nền công nghiệp dân tộc.
We must work hard to revitalize national industry.
xiāngcūn乡村zhènxīng振兴shì是dāngqián当前de的yí一xiàng项zhòngyào重要rènwù任务。
Chấn hưng nông thôn là một nhiệm vụ quan trọng hiện nay.
Rural revitalization is an important task at present.
wèile为了zhènxīng振兴jīngjì经济,zhèngfǔ政府chūtái出台le了yíxìliè一系列xīn新zhèngcè政策。
Để vực dậy nền kinh tế, chính phủ đã ban hành một loạt chính sách mới.
In order to revive the economy, the government introduced a series of new policies.
tā他shì是zhènxīng振兴zhè这mén门chuántǒng传统yìshù艺术de的gōngchén功臣。
Ông ấy là công thần trong việc chấn hưng môn nghệ thuật truyền thống này.
He has made outstanding contributions to reviving this traditional art form.
zhè这zhī支qiúduì球队zhèngzài正在xúnqiú寻求zhènxīng振兴zhī之lù路。
Đội bóng này đang tìm kiếm con đường tìm lại ánh hào quang (chấn hưng).
This team is seeking a path to revival.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây