振兴
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "振兴" (zhènxīng) mang nghĩa "chấn hưng", kết hợp bởi 振 (zhèn - chấn): "Rung" + 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振). • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 振兴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chấn hưng, làm cho hưng thịnh, vực dậy, phát triển mạnh mẽ.
Ví dụ (5)
我们要努力振兴民族工业。
Chúng ta phải nỗ lực chấn hưng nền công nghiệp dân tộc.
We must work hard to revitalize national industry.
乡村振兴是当前的一项重要任务。
Chấn hưng nông thôn là một nhiệm vụ quan trọng hiện nay.
Rural revitalization is an important task at present.
为了振兴经济,政府出台了一系列新政策。
Để vực dậy nền kinh tế, chính phủ đã ban hành một loạt chính sách mới.
In order to revive the economy, the government introduced a series of new policies.
他是振兴这门传统艺术的功臣。
Ông ấy là công thần trong việc chấn hưng môn nghệ thuật truyền thống này.
He has made outstanding contributions to reviving this traditional art form.
这支球队正在寻求振兴之路。
Đội bóng này đang tìm kiếm con đường tìm lại ánh hào quang (chấn hưng).
This team is seeking a path to revival.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây