核磁共振
—
Gợi nhớ
Từ "核磁共振" (hécí gòngzhèn) mang nghĩa "Chụp MRI", kết hợp bởi 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 磁 (cí - từ): "Từ tính" + 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 振 (zhèn - chấn): "Rung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 磁: Viên đá đen (石) có sức hút kỳ diệu khiến các vật bằng sắt quấn quýt (兹) lấy nhau chính là đá nam châm, từ tính (磁). • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振).
Thành phần cấu tạo
核磁共振
Chụp MRI
核
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (bên phải)
磁
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
兹
Giản thể từ 茲
Hình cỏ mọc hai bên (phồn thể có bộ Thảo) / âm đọc (bên phải)
共
廿
Bộ Nhập
Hai bàn tay đan gộp lại (phía trên)
八
Bộ Bát
Đôi tay cùng nâng đỡ (phía dưới)
振
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 核磁共振
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chụp MRI
Ví dụ (3)
主治医生根据患者的具体病情,建议进行核磁共振以明确诊断结果。
Bác sĩ điều trị dựa trên tình trạng bệnh cụ thể của bệnh nhân đã đề nghị thực hiện chụp MRI để làm rõ kết quả chẩn đoán.
Based on the patient's specific condition, the attending physician recommended an MRI scan to confirm the diagnosis.
医护人员在进行核磁共振之前,向患者详细说明了相关的注意事项。
Nhân viên y tế trước khi tiến hành chụp MRI đã giải thích chi tiết các lưu ý liên quan cho bệnh nhân.
Before performing the MRI scan, the medical staff explained the relevant precautions to the patient in detail.
有关核磁共振的各项记录都会完整保存在医院的电子病历系统中。
Mọi ghi chép liên quan đến chụp MRI đều sẽ được lưu trữ đầy đủ trong hệ thống bệnh án điện tử của bệnh viện.
All records related to the MRI scan are completely saved in the hospital's electronic medical record system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây