核对
HSK 4/5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "核对" (héduì) mang nghĩa "Kiểm tra, xác minh", kết hợp bởi 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 对 (duì - đối): "đúng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 核对
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiểm tra, đối chiếu, rà soát (so sánh xem có khớp với tiêu chuẩn hoặc sự thật không).
Ví dụ (5)
付款之前,请仔细核对账单上的金额。
Trước khi thanh toán, vui lòng đối chiếu kỹ số tiền trên hóa đơn.
Before making the payment, please carefully check the amount on the bill.
会计每个月都要核对公司的账目。
Kế toán mỗi tháng đều phải rà soát sổ sách của công ty.
The accountant has to reconcile the company's accounts every month.
请您核对一下身份证号码是否正确。
Mời ngài kiểm tra lại xem số chứng minh thư có chính xác không.
Please check whether the ID number is correct.
考试结束后,老师正在核对试卷的数量。
Sau khi thi xong, giáo viên đang kiểm tra lại số lượng bài thi.
After the exam ended, the teacher was checking the number of test papers.
收到货物后,请务必当面核对清单。
Sau khi nhận hàng, vui lòng nhất định phải đối chiếu danh sách ngay tại chỗ.
After receiving the goods, please make sure to check the packing list on the spot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây